Một bản thính lực đồ tiêu chuẩn không chỉ là một đồ thị, mà là "đơn thuốc" để thiết lập máy trợ thính. Để hiểu rõ tình trạng thính giác của mình, bạn cần đi từ các thành phần kỹ thuật cơ bản đến các khái niệm trừu tượng như vùng hội thoại.
1. Các thành phần cơ bản cấu tạo nên thính lực đồ
Trước khi phân tích sâu, bạn cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật xuất hiện trên biểu đồ:
Trục Hoành (Tần số - Hz): Nằm ngang, thể hiện độ cao (Pitch) của âm thanh từ 125Hz đến 8000Hz. Phía bên trái là âm trầm (tiếng trống, tiếng động cơ), phía bên phải là âm cao (tiếng chim hót, tiếng chuông).
Trục Tung (Cường độ - dB): Nằm dọc, thể hiện độ lớn (Volume) của âm thanh từ -10dB đến 120dB. Lưu ý: Chỉ số dB càng lớn (nằm càng sâu phía dưới đồ thị) nghĩa là tai bạn càng nghe kém.
Ký hiệu Tai Phải (Màu Đỏ - O): Ngưỡng nghe của tai phải được đánh dấu bằng các vòng tròn màu đỏ.
Ký hiệu Tai Trái (Màu Xanh - X): Ngưỡng nghe của tai trái được đánh dấu bằng các dấu X màu xanh.
Đường dẫn truyền khí (Nét liền): Đo khả năng nghe khi âm thanh đi qua ống tai, màng nhĩ.
Đường dẫn truyền xương (Ký hiệu < hoặc >): Đo trực tiếp khả năng của tai trong (ốc tai), giúp phân biệt nghe kém dẫn truyền hay tiếp nhận.
2. Cách xác định mức độ nghe kém qua chỉ số Decibel (dB)
Dựa vào vị trí trung bình của các ký hiệu (O-X) trên trục dọc, y học chia thành các mức độ:
| Chỉ số dB | Mức độ nghe kém | Khả năng nghe thực tế |
| -10 đến 25 dB | Bình thường | Nghe rõ tiếng lá rơi, tiếng thì thầm, tiếng thở. |
| 26 đến 40 dB | Nhẹ | Khó nghe tiếng chim hót xa hoặc hội thoại nơi có tiếng ồn nền. |
| 41 đến 55 dB | Trung bình | Ngưỡng bắt đầu cần máy trợ thính. Khó nghe các cuộc hội thoại bình thường. |
| 56 đến 70 dB | Trung bình nặng | Không nghe được lời nói trừ khi người đối diện nói rất lớn hoặc đứng sát bên. |
| 71 đến 90 dB | Nặng | Chỉ nghe được tiếng hét, tiếng máy khoan, hoặc còi xe công trình lớn. |
| Trên 90 dB | Sâu | Gần như không nghe thấy gì, chủ yếu cảm nhận qua độ rung của âm thanh cực lớn. |
3. Tần số (Hz) và các loại âm thanh tương ứng
Mỗi dải tần số tương ứng với những âm thanh cụ thể trong đời sống:
Dải âm trầm (125Hz - 500Hz): Tiếng sấm, tiếng động cơ xe tải, các nguyên âm "u", "ồ".
Dải âm trung (500Hz - 2000Hz): Phần lớn giọng nói con người, tiếng em bé khóc, tiếng máy hút bụi.
Dải âm cao (2000Hz - 8000Hz): Tiếng huýt sáo, tiếng chim hót, tiếng chuông và các phụ âm "s", "f", "t", "sh".
4. Giải mã Biểu đồ quả chuối (Speech Banana)
Khi các chuyên gia thính học vẽ vùng chứa toàn bộ các âm tiết của ngôn ngữ con người lên đồ thị, nó tạo thành hình quả chuối.
Phân bố âm thanh theo vùng quả chuối:
Phía trên quả chuối (Âm thanh cực nhỏ): Nếu đường thính lực (O-X) của bạn nằm dưới vùng này, bạn đã mất đi tiếng lá xào xạc hoặc tiếng kim đồng hồ tích tắc.
Trong vùng quả chuối (Vùng hội thoại): * Bên trái (Âm trầm): Chứa các âm "m", "d", "b", "n". Nếu mất vùng này, giọng nói nghe sẽ bị mỏng, thiếu lực.
Bên phải (Âm cao): Chứa các âm "s", "th", "f", "k". Nếu đường thính lực rơi xuống dưới vùng này, bạn sẽ "nghe thấy tiếng người nhưng không hiểu họ nói gì" vì thiếu các phụ âm phân biệt từ.
Phía dưới quả chuối (Âm thanh lớn): Tiếng chó sủa, tiếng máy cắt cỏ, tiếng còi xe. Nếu bạn chỉ nghe được vùng này, thính lực của bạn đang ở mức nặng/sâu.
5. Ứng dụng thính lực đồ tại EasyHear.vn
Tại EasyHear, chúng tôi sử dụng bản đồ này để thực hiện nhiệm vụ "Đưa thính lực quay trở lại vùng quả chuối":
Cá nhân hóa thiết lập: Chúng tôi không khuếch đại mù quáng. Máy EasyHear được lập trình để bù đúng số dB bị thiếu tại đúng tần số Hz bị khuyết.
Công nghệ 5G Beamforming: Thay vì làm to tiếng còi xe (vùng dưới quả chuối), máy tập trung năng lượng vào các phụ âm "s, f, th" (vùng quả chuối) để bạn hiểu rõ từng câu chữ.
Bảo vệ thính giác: Máy tự động nén các âm thanh đã nằm sẵn trong vùng nghe được của bạn, tránh tình trạng chói tai, đau tai thường gặp ở các loại máy khuếch đại rẻ tiền.
